Mức trách nhiệm bảo hiểm TNDS ô tô 2026: Bồi thường tối đa bao nhiêu?

Mức trách nhiệm bảo hiểm TNDS ô tô 2026 là 150 triệu đồng/người/vụ (về sức khỏe, tính mạng) và 100 triệu đồng/vụ (về tài sản) theo Nghị định 67/2023/NĐ-CP. Bài viết giải thích cách tính bồi thường thực tế và điều gì xảy ra khi thiệt hại vượt hạn mức.

Nhiều chủ xe nghĩ bảo hiểm TNDS ô tô sẽ “lo hết” khi xảy ra tai nạn, nhưng thực tế pháp luật quy định rõ một trần bồi thường gọi là mức trách nhiệm bảo hiểm. Theo Nghị định 67/2023/NĐ-CP, mức này hiện là 150 triệu đồng/người/vụ đối với thiệt hại sức khỏe, tính mạng và 100 triệu đồng/vụ đối với thiệt hại tài sản do xe ô tô gây ra. Bài viết dưới đây giải thích mức trách nhiệm này áp dụng thế nào, cách tính số tiền bồi thường thực tế, và ai phải trả phần thiệt hại vượt hạn mức. Tóm tắt nhanh:

  • Mức trách nhiệm bảo hiểm TNDS ô tô hiện hành: 150 triệu đồng/người/vụ (sức khỏe, tính mạng) và 100 triệu đồng/vụ (tài sản), theo Điều 6 Nghị định 67/2023/NĐ-CP, hiệu lực từ 06/9/2023.
  • Đây là mức bồi thường TỐI ĐA công ty bảo hiểm phải trả cho bên thứ ba, không phải số tiền cố định nhận được trong mọi vụ tai nạn.
  • Số tiền bồi thường thực tế cho thiệt hại về người được tính theo tỷ lệ tổn thương cơ thể nhân với 150 triệu đồng.
  • Nếu thiệt hại thực tế cao hơn mức trách nhiệm bảo hiểm, phần chênh lệch do chủ xe/người gây tai nạn tự chịu trách nhiệm bồi thường.

Mức trách nhiệm bảo hiểm TNDS ô tô là gì?

Mức trách nhiệm bảo hiểm là giới hạn tối đa mà doanh nghiệp bảo hiểm phải chi trả cho một người bị thiệt hại về sức khỏe, tính mạng hoặc cho tổng thiệt hại tài sản trong một vụ tai nạn, khi xe ô tô của người mua bảo hiểm gây ra thiệt hại cho bên thứ ba. Đây là con số do Nhà nước quy định bắt buộc áp dụng thống nhất cho mọi hợp đồng bảo hiểm TNDS bắt buộc, không phụ thuộc vào mức phí bảo hiểm chủ xe đã đóng hay hãng bảo hiểm nào phát hành hợp đồng. Cần phân biệt rõ: mức trách nhiệm bảo hiểm khác với số tiền bồi thường thực nhận. Mức trách nhiệm là trần tối đa, còn số tiền bồi thường thực tế trong từng vụ việc phụ thuộc vào mức độ thiệt hại thực tế xảy ra, được tính theo công thức và bảng tỷ lệ quy định riêng (trình bày ở phần sau).

Mức trách nhiệm bảo hiểm TNDS ô tô 2026 hiện nay là bao nhiêu?

Theo Điều 6 Nghị định 67/2023/NĐ-CP (có hiệu lực từ ngày 06/9/2023, đang là văn bản pháp lý hiện hành điều chỉnh bảo hiểm bắt buộc TNDS của chủ xe cơ giới tính đến thời điểm bài viết được cập nhật), mức trách nhiệm bảo hiểm được quy định như sau:

  • Thiệt hại về sức khỏe, tính mạng: tối đa 150 triệu đồng cho một người trong một vụ tai nạn, áp dụng chung cho cả xe ô tô và xe máy.
  • Thiệt hại về tài sản do xe ô tô, máy kéo, rơ-moóc gây ra: tối đa 100 triệu đồng trong một vụ tai nạn.

Vì đây là quy định do cơ quan quản lý ban hành và có thể được điều chỉnh theo từng thời kỳ, chủ xe nên đối chiếu lại với Nghị định 67/2023/NĐ-CP (hoặc văn bản thay thế, nếu có) hoặc hỏi trực tiếp doanh nghiệp bảo hiểm để có con số chính xác nhất tại thời điểm xảy ra sự kiện bảo hiểm.

Mức trách nhiệm bảo hiểm xe máy có khác ô tô không?

Có một phần khác biệt. Mức trách nhiệm về người (150 triệu đồng/người/vụ) áp dụng chung cho cả ô tô và xe máy. Nhưng mức trách nhiệm về tài sản lại thấp hơn đối với xe mô tô, xe gắn máy: tối đa 50 triệu đồng/vụ, so với 100 triệu đồng/vụ của xe ô tô. Sự khác biệt này phản ánh mức độ thiệt hại tài sản trung bình mà mỗi loại phương tiện có khả năng gây ra.

Cách tính số tiền bồi thường thực tế như thế nào?

Đây là phần nhiều người nhầm lẫn nhất: không phải cứ có tai nạn là được nhận đủ 150 triệu đồng. Số tiền bồi thường thực tế cho thiệt hại về sức khỏe, tính mạng được tính theo công thức: Số tiền bồi thường = Tỷ lệ tổn thương cơ thể (%) × Mức trách nhiệm bảo hiểm (150 triệu đồng) Tỷ lệ tổn thương cơ thể được xác định dựa trên bảng tỷ lệ tổn thương quy định tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định 67/2023/NĐ-CP, phân loại chi tiết theo từng loại chấn thương (ví dụ tổn thương xương sọ, thần kinh, tứ chi…). Mỗi loại chấn thương ứng với một khung tỷ lệ phần trăm cụ thể do bác sĩ giám định xác định. Ví dụ minh họa cách tính (chỉ mang tính chất minh họa công thức, không áp dụng cho một trường hợp cụ thể có thật): nếu nạn nhân được giám định tỷ lệ tổn thương cơ thể là 15%, số tiền bồi thường sẽ là 15% × 150 triệu đồng = 22,5 triệu đồng, chứ không phải toàn bộ 150 triệu đồng. Tỷ lệ tổn thương càng cao (ví dụ tử vong hoặc tổn thương đặc biệt nghiêm trọng có thể được tính ở mức tỷ lệ tối đa), số tiền bồi thường thực tế càng tiệm cận mức trần 150 triệu đồng.

Bồi thường thiệt hại tài sản tính ra sao?

Với thiệt hại về tài sản, cách tính đơn giản hơn: công ty bảo hiểm bồi thường theo thiệt hại thực tế đã xảy ra (chi phí sửa chữa, khắc phục hợp lý, có chứng từ), nhưng không vượt quá mức trách nhiệm bảo hiểm 100 triệu đồng/vụ đối với ô tô. Nếu thiệt hại tài sản thực tế chỉ là 30 triệu đồng, chủ xe bị hại được bồi thường 30 triệu đồng chứ không phải toàn bộ 100 triệu đồng — con số 100 triệu chỉ là trần áp dụng khi thiệt hại thực tế bằng hoặc vượt mức này.

Nếu thiệt hại thực tế vượt quá mức trách nhiệm bảo hiểm thì sao?

Đây là tình huống chủ xe cần đặc biệt lưu ý. Theo quy định của Bộ luật Dân sự về bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng, người gây thiệt hại có nghĩa vụ bồi thường toàn bộ thiệt hại thực tế đã gây ra cho người bị hại. Trong khi đó, doanh nghiệp bảo hiểm chỉ có trách nhiệm chi trả trong phạm vi mức trách nhiệm bảo hiểm đã quy định (150 triệu đồng/người hoặc 100 triệu đồng/vụ tài sản đối với ô tô). Nói cách khác: nếu một vụ tai nạn gây thiệt hại sức khỏe được giám định bồi thường tương đương 200 triệu đồng nhưng mức trách nhiệm bảo hiểm chỉ là 150 triệu đồng, công ty bảo hiểm chi trả tối đa 150 triệu đồng theo hợp đồng bắt buộc, còn 50 triệu đồng chênh lệch còn lại là trách nhiệm cá nhân của chủ xe/người điều khiển xe gây tai nạn phải tự bồi thường cho nạn nhân, không phải do doanh nghiệp bảo hiểm chi trả thêm.

Làm sao để không phải tự bỏ tiền túi khi vượt hạn mức?

Vì bảo hiểm TNDS bắt buộc chỉ bảo vệ trong giới hạn mức trách nhiệm bảo hiểm nêu trên, nhiều chủ xe lựa chọn mua thêm các sản phẩm bảo hiểm tự nguyện bổ sung để giảm rủi ro phải tự chi trả phần vượt hạn mức, ví dụ bảo hiểm trách nhiệm dân sự tự nguyện của chủ xe ô tô đối với người thứ ba (nâng mức trách nhiệm cao hơn mức bắt buộc) hoặc bảo hiểm vật chất xe cho chính chiếc xe của mình. Mức phí, hạn mức và điều khoản cụ thể của các sản phẩm tự nguyện này khác nhau tùy hãng bảo hiểm, vì vậy chủ xe nên liên hệ trực tiếp tư vấn viên hoặc hãng bảo hiểm để được tư vấn và báo giá phù hợp với nhu cầu, mức độ rủi ro và ngân sách cá nhân, thay vì tự suy đoán mức phí hay quyền lợi.

Câu hỏi thường gặp về mức trách nhiệm bảo hiểm TNDS ô tô

Mức trách nhiệm bảo hiểm TNDS ô tô có bị thay đổi theo từng năm không? Mức trách nhiệm bảo hiểm do Nhà nước quy định trong nghị định và chỉ thay đổi khi có văn bản pháp luật mới thay thế hoặc sửa đổi, không tự động điều chỉnh theo từng năm như mức phí. Con số 150 triệu đồng/người/vụ và 100 triệu đồng/vụ tài sản hiện áp dụng theo Nghị định 67/2023/NĐ-CP; chủ xe nên kiểm tra lại văn bản hiện hành tại thời điểm cần sử dụng thông tin để chắc chắn không có thay đổi mới. Bảo hiểm TNDS ô tô có bồi thường cho chính chủ xe không? Không. Bảo hiểm TNDS bắt buộc chỉ bồi thường cho bên thứ ba (người khác) bị thiệt hại do xe của người mua bảo hiểm gây ra, không bồi thường cho thiệt hại của chính chiếc xe hay chính chủ xe/lái xe. Muốn bảo vệ cho xe của mình, chủ xe cần mua thêm bảo hiểm vật chất xe (bảo hiểm thân vỏ) là sản phẩm tự nguyện riêng. Ai xác định tỷ lệ tổn thương cơ thể để tính bồi thường? Tỷ lệ tổn thương cơ thể do hội đồng giám định y khoa hoặc cơ quan giám định có thẩm quyền xác định dựa trên hồ sơ y tế và bảng tỷ lệ tổn thương quy định kèm theo Nghị định 67/2023/NĐ-CP, không phải do doanh nghiệp bảo hiểm tự quyết định. Nếu không đồng ý với mức bồi thường công ty bảo hiểm đưa ra thì phải làm gì? Chủ xe hoặc người bị hại có quyền yêu cầu doanh nghiệp bảo hiểm giải trình rõ căn cứ tính bồi thường (tỷ lệ tổn thương, hóa đơn chứng từ thiệt hại tài sản), và có thể khiếu nại theo quy trình giải quyết khiếu nại của doanh nghiệp bảo hiểm hoặc tìm đến cơ quan quản lý nhà nước về bảo hiểm nếu không đạt được thỏa thuận.


Tóm lại, mức trách nhiệm bảo hiểm TNDS ô tô hiện hành là 150 triệu đồng/người/vụ cho thiệt hại sức khỏe, tính mạng và 100 triệu đồng/vụ cho thiệt hại tài sản, theo Nghị định 67/2023/NĐ-CP. Đây là mức trần chứ không phải số tiền cố định — số tiền bồi thường thực tế phụ thuộc vào tỷ lệ tổn thương hoặc thiệt hại thực tế xảy ra, và phần vượt hạn mức là trách nhiệm cá nhân của chủ xe gây tai nạn. Để hiểu rõ thêm về mức phí phải đóng cho loại bảo hiểm này, chủ xe có thể tham khảo bảng phí bảo hiểm TNDS ô tô 2026 theo số chỗ ngồi, hoặc tìm hiểu quy trình xử lý khi có tai nạn với bảo hiểm TNDS ô tô để biết các bước cần thực hiện khi cần yêu cầu bồi thường. Nếu cần tư vấn cụ thể về mức trách nhiệm bảo hiểm phù hợp với chiếc xe của mình, chủ xe nên liên hệ trực tiếp BaoHiemVui hoặc hãng bảo hiểm để được tư vấn và báo giá chính xác.

Chia sẻ tới bạn bè và gia đình
Quản Trị
Quản Trị
Bài viết: 127

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *