Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (TNDS) là loại bảo hiểm bắt buộc mà mọi chủ xe ô tô phải có khi tham gia giao thông tại Việt Nam. Biểu phí hiện hành áp dụng theo Nghị định 67/2023/NĐ-CP, tính theo loại xe (không kinh doanh vận tải, kinh doanh vận tải, xe tải) và số chỗ ngồi hoặc tải trọng. Bài viết này trình bày đầy đủ bảng phí, cách tính phí cho trường hợp bảo hiểm ngắn hạn, mức trách nhiệm bồi thường tối đa, và các phụ phí cho xe đặc thù.
Bảng phí bảo hiểm TNDS ô tô không kinh doanh vận tải năm 2026
| Loại xe | Phí (đã gồm VAT) |
|---|---|
| Dưới 6 chỗ | 480.700 đồng/năm |
| 6–11 chỗ | 873.400 đồng/năm |
| 12–24 chỗ | 1.397.000 đồng/năm |
| Trên 24 chỗ | 2.007.500 đồng/năm |
| Pickup/Minivan | 480.700 đồng/năm |
Đây là mức phí áp dụng cho xe cá nhân, không sử dụng vào mục đích kinh doanh vận tải (chở khách/chở hàng thu phí). Mức phí đã bao gồm 10% thuế VAT theo quy định.
Bảng phí bảo hiểm TNDS ô tô kinh doanh vận tải (taxi, xe công nghệ…)
| Loại xe | Phí (đã gồm VAT) |
|---|---|
| Dưới 6 chỗ | 831.600 đồng/năm |
| 6–11 chỗ | 1.021.900 – 1.821.600 đồng/năm |
| 12–24 chỗ | 2.004.200 – 5.294.300 đồng/năm |
| Trên 25 chỗ | 4.813.000 đồng + 30.000 đồng × (số chỗ – 25) |
| Bán tải kinh doanh | 1.026.300 đồng/năm |
Xe kinh doanh vận tải (taxi, xe công nghệ như Grab, Be, xe khách hợp đồng) chịu mức phí cao hơn xe cá nhân cùng số chỗ, vì tần suất lưu thông và rủi ro tai nạn thống kê cao hơn.
Bảng phí bảo hiểm TNDS xe tải theo tải trọng
| Tải trọng | Phí (đã gồm VAT) |
|---|---|
| Dưới 3 tấn | 938.300 đồng/năm |
| 3–8 tấn | 1.826.000 đồng/năm |
| 8–15 tấn | 3.020.600 đồng/năm |
| Trên 15 tấn | 3.520.000 đồng/năm |
Xe đầu kéo rơ-moóc chịu phụ phí 150% so với phí xe tải trên 15 tấn, do mức độ rủi ro và giá trị thiệt hại tiềm ẩn cao hơn nhóm xe tải thông thường.
Phụ phí cho xe đặc thù
Một số loại xe có đặc điểm sử dụng khác biệt sẽ được cộng thêm phụ phí trên nền phí xe cùng loại:
- Xe tập lái: cộng thêm 20% phí xe cùng loại.
- Xe taxi: cộng thêm 70% phí xe kinh doanh cùng số chỗ.
- Xe chở tiền, xe cứu thương: cộng thêm 20% phí cùng nhóm.
- Xe đầu kéo rơ-moóc: tính bằng 150% phí xe tải trên 15 tấn.
Cách tính phí bảo hiểm TNDS ô tô cho hợp đồng ngắn hạn
Nếu chỉ cần mua bảo hiểm cho một khoảng thời gian ngắn hơn 1 năm (ví dụ xe mới đăng ký giữa năm, hoặc gia hạn lệch ngày), công thức tính phí là:
Phí phải trả = (Phí năm ÷ 365) × Số ngày bảo hiểm thực tế
Ví dụ: một xe dưới 6 chỗ không kinh doanh vận tải cần mua bảo hiểm cho 200 ngày còn lại trong năm đăng kiểm. Phí phải trả = (480.700 ÷ 365) × 200 ≈ 263.400 đồng (làm tròn). Đây là công thức tham khảo theo tỷ lệ ngày — mức phí thực tế cuối cùng do công ty bảo hiểm áp dụng có thể làm tròn khác nhau đôi chút tùy chính sách nội bộ từng hãng.
Mức trách nhiệm bồi thường: bảo hiểm TNDS chi trả tối đa bao nhiêu?
Bảo hiểm TNDS không bồi thường cho xe của bạn, mà bồi thường cho bên thứ ba (người khác) bị thiệt hại do xe bạn gây ra, trong giới hạn mức trách nhiệm bảo hiểm quy định tại Nghị định 67/2023/NĐ-CP:
- Thiệt hại về sức khỏe, tính mạng: tối đa 150 triệu đồng/người/vụ tai nạn.
- Thiệt hại về tài sản: tối đa 100 triệu đồng/vụ tai nạn.
Đây là mức trần theo quy định — nếu thiệt hại thực tế vượt quá mức này (ví dụ tai nạn nghiêm trọng có nhiều nạn nhân hoặc thiệt hại tài sản lớn), phần vượt mức chủ xe phải tự chi trả, trừ khi có mua thêm bảo hiểm TNDS tự nguyện (mở rộng hạn mức) hoặc bảo hiểm vật chất xe cho phần thiệt hại liên quan đến chính chiếc xe của mình.
Không có bảo hiểm TNDS ô tô bị phạt bao nhiêu?
Theo quy định hiện hành (điểm c khoản 4 Điều 18, Nghị định 168/2024/NĐ-CP, hiệu lực từ 1/1/2025), người điều khiển ô tô không có hoặc không mang giấy chứng nhận bảo hiểm TNDS bắt buộc còn hiệu lực bị phạt tiền 400.000–600.000 đồng. Mức phạt này áp dụng chung, không có căn cứ phân biệt rõ ràng giữa xe cá nhân và xe kinh doanh vận tải trong văn bản hiện hành — nếu bạn thấy tài liệu nào nêu mức phạt khác cho xe kinh doanh vận tải, nên đối chiếu trực tiếp với Nghị định 168/2024/NĐ-CP hoặc hỏi cơ quan công an giao thông để chắc chắn, vì các mức phạt có thể được điều chỉnh theo văn bản sửa đổi sau này. Xem chi tiết đầy đủ về mức phạt này tại bài Không mua bảo hiểm TNDS ô tô bị phạt bao nhiêu tiền năm 2026?.
Nên mua bảo hiểm TNDS ô tô ở đâu để đảm bảo hợp lệ?
Để đảm bảo giấy chứng nhận bảo hiểm hợp lệ và liên kết đúng với dữ liệu đăng kiểm, nên mua qua:
- Các công ty bảo hiểm uy tín có giấy phép hoạt động tại Việt Nam (Bảo Việt, PVI, MIC, PTI, Liberty, Bảo Minh…).
- Kênh bán bảo hiểm điện tử chính thức của hãng hoặc nền tảng trung gian bảo hiểm được cấp phép, để nhận giấy chứng nhận điện tử (e-policy) ngay lập tức.
- Trạm đăng kiểm khi làm thủ tục đăng kiểm định kỳ — nhiều trạm có liên kết bán bảo hiểm TNDS trực tiếp tại chỗ.
Nên lưu giấy chứng nhận bảo hiểm điện tử trên điện thoại (ảnh chụp hoặc file PDF) để xuất trình ngay khi CSGT kiểm tra, phòng trường hợp quên mang bản giấy.
Ví dụ minh họa: mức trách nhiệm bảo hiểm được áp dụng thế nào trong thực tế?
Để hiểu rõ hơn cách mức trách nhiệm bảo hiểm hoạt động, hãy xem một tình huống giả định sau: xe ô tô dưới 6 chỗ (đã mua bảo hiểm TNDS đúng quy định) gây tai nạn va chạm với một xe máy, khiến người điều khiển xe máy bị thương phải nhập viện với chi phí điều trị 120 triệu đồng, đồng thời làm hư hỏng một phần hàng rào nhà dân trị giá 30 triệu đồng.
Trong tình huống giả định này:
- Thiệt hại về sức khỏe (120 triệu đồng) nằm trong hạn mức 150 triệu đồng/người/vụ, nên về nguyên tắc được bảo hiểm TNDS chi trả đủ theo mức thiệt hại thực tế được xác định hợp lệ.
- Thiệt hại tài sản (30 triệu đồng hàng rào) nằm trong hạn mức 100 triệu đồng/vụ, cũng thuộc phạm vi chi trả.
Ngược lại, nếu thiệt hại sức khỏe của một nạn nhân lên tới 200 triệu đồng (vượt mức trần 150 triệu đồng/người/vụ), phần vượt 50 triệu đồng sẽ không được bảo hiểm TNDS bắt buộc chi trả — chủ xe/tài xế gây tai nạn phải tự chịu trách nhiệm bồi thường phần vượt mức này theo quy định pháp luật dân sự, trừ khi có mua thêm bảo hiểm TNDS tự nguyện mở rộng hạn mức. Đây là lý do nhiều chủ xe, đặc biệt lái xe thường xuyên hoặc xe kinh doanh vận tải, cân nhắc mua thêm lớp bảo hiểm tự nguyện bên cạnh mức bắt buộc tối thiểu.
Lưu ý quan trọng: đây là ví dụ minh họa mang tính giả định để giải thích cách mức trách nhiệm hoạt động, không phải cam kết mức bồi thường cụ thể cho bất kỳ trường hợp thực tế nào — mức bồi thường thực tế phụ thuộc vào kết quả giám định, hồ sơ pháp lý và đánh giá của công ty bảo hiểm theo từng vụ việc cụ thể.
Câu hỏi thường gặp
Phí bảo hiểm TNDS ô tô có thay đổi theo hãng bảo hiểm không? Không. Đây là loại bảo hiểm bắt buộc theo quy định nhà nước, mức phí được quy định thống nhất trong Nghị định 67/2023/NĐ-CP và áp dụng chung cho mọi công ty bảo hiểm được cấp phép. Sự khác biệt giữa các hãng thường nằm ở tốc độ xử lý, dịch vụ khách hàng, chứ không phải mức phí.
Xe cũ đã qua sử dụng có phí bảo hiểm TNDS khác xe mới không? Không. Mức phí tính theo loại xe (số chỗ ngồi/tải trọng, mục đích sử dụng), không phụ thuộc vào năm sản xuất hay tình trạng xe cũ/mới, vì đây là bảo hiểm cho bên thứ ba, không liên quan giá trị xe.
Mua bảo hiểm TNDS rồi có cần mua thêm bảo hiểm vật chất xe không? Đây là hai loại khác nhau: TNDS bắt buộc chỉ bồi thường cho bên thứ ba trong hạn mức quy định, còn bảo hiểm vật chất xe (tự nguyện) chi trả cho hư hỏng của chính chiếc xe bạn. Việc có nên mua thêm bảo hiểm vật chất hay không tùy thuộc nhu cầu và giá trị xe, bạn nên cân nhắc dựa trên tài chính cá nhân, không có câu trả lời đúng cho mọi trường hợp.
Tóm tắt nhanh: – Phí TNDS ô tô 2026 (đã gồm VAT): từ 480.700 đồng/năm (xe dưới 6 chỗ không kinh doanh) đến hàng triệu đồng/năm tùy loại xe/tải trọng. – Mức trách nhiệm bồi thường tối đa: 150 triệu đồng/người/vụ (về người), 100 triệu đồng/vụ (về tài sản). – Không có/không mang giấy chứng nhận: phạt 400.000–600.000 đồng theo Nghị định 168/2024/NĐ-CP. – Công thức tính phí ngắn hạn: (Phí năm ÷ 365) × số ngày bảo hiểm thực tế.
Nếu muốn tìm hiểu thêm về mức phạt cụ thể khi thiếu bảo hiểm, xem bài Không mua bảo hiểm TNDS ô tô bị phạt bao nhiêu tiền năm 2026?. Để được tư vấn và báo giá chính xác theo loại xe của bạn, hãy liên hệ trực tiếp BaoHiemVui hoặc công ty bảo hiểm.
