Bảo hiểm cháy nổ bắt buộc là loại hình bảo hiểm tài sản mà pháp luật yêu cầu một số nhóm cơ sở có nguy cơ cháy, nổ cao phải tham gia, nhằm bảo vệ lợi ích cộng đồng khi sự cố xảy ra. Không phải ai cũng biết mình thuộc diện bắt buộc hay tự nguyện, và mức phạt nếu bỏ qua nghĩa vụ này hiện đã tăng đáng kể. Bài viết giải thích khái niệm, căn cứ pháp lý đang áp dụng, danh mục cơ sở phải mua và những điểm cần lưu ý khi tham gia.
Bảo hiểm cháy nổ bắt buộc là gì?
Bảo hiểm cháy nổ bắt buộc là sản phẩm bảo hiểm tài sản, trong đó doanh nghiệp bảo hiểm cam kết bồi thường cho chủ cơ sở khi tài sản được bảo hiểm (nhà, công trình, máy móc, thiết bị, hàng hóa, vật tư…) bị thiệt hại do cháy hoặc nổ gây ra, trong phạm vi và điều kiện hợp đồng quy định. Điểm khác biệt cốt lõi so với các loại bảo hiểm tài sản thông thường là: đối với những cơ sở thuộc danh mục có nguy hiểm về cháy, nổ theo quy định, việc mua bảo hiểm này không phải lựa chọn — đó là nghĩa vụ pháp lý.
Mục đích của quy định bắt buộc không chỉ nhằm bảo vệ tài sản của chủ cơ sở, mà quan trọng hơn là bảo đảm có nguồn tài chính để khắc phục hậu quả, giảm gánh nặng cho ngân sách nhà nước và cộng đồng khi xảy ra cháy, nổ tại các công trình đông người, kho hàng nguy hiểm hoặc cơ sở sản xuất quy mô lớn — những nơi hậu quả một vụ cháy có thể vượt xa khả năng tự khắc phục của chủ cơ sở.
Căn cứ pháp lý bảo hiểm cháy nổ bắt buộc hiện nay
Quy định về bảo hiểm cháy nổ bắt buộc tại Việt Nam đã trải qua nhiều lần sửa đổi. Tính đến thời điểm hiện tại, khung pháp lý chính gồm:
- Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022 — đặt nền tảng chung về bảo hiểm bắt buộc, trong đó có bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc.
- Luật Phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ 2024 — quy định nghĩa vụ mua bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc đối với cơ sở có nguy hiểm về cháy, nổ.
- Nghị định 67/2023/NĐ-CP — nghị định gốc quy định chi tiết về bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc (cùng với bảo hiểm TNDS xe cơ giới và bảo hiểm bắt buộc trong đầu tư xây dựng), bao gồm nguyên tắc xác định số tiền bảo hiểm, hợp đồng bảo hiểm.
- Nghị định 105/2025/NĐ-CP — quy định chi tiết thi hành Luật Phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ, cập nhật danh mục cơ sở thuộc diện bắt buộc mua bảo hiểm cháy, nổ, có hiệu lực từ 1/7/2025.
- Nghị định 106/2025/NĐ-CP — quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ, trong đó có mức phạt khi không mua bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc.
- Nghị định 220/2026/NĐ-CP (ban hành 22/6/2026, hiệu lực từ 1/7/2026) — sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 67/2023/NĐ-CP, chủ yếu liên quan đến bảo hiểm bắt buộc trong hoạt động đầu tư xây dựng.
Vì các nghị định liên quan đã được sửa đổi, bổ sung nhiều lần trong giai đoạn 2023–2026, khi tra cứu số tiền bảo hiểm tối thiểu, tỷ lệ phí cụ thể hoặc danh mục cơ sở áp dụng cho trường hợp riêng của mình, bạn nên đối chiếu trực tiếp với văn bản hợp nhất mới nhất trên Cổng thông tin Chính phủ hoặc hỏi trực tiếp doanh nghiệp bảo hiểm, thay vì chỉ dựa vào các bài tổng hợp trên mạng — kể cả bài viết này.
Cơ sở nào bắt buộc phải mua bảo hiểm cháy nổ?
Không phải mọi hộ gia đình hay doanh nghiệp đều thuộc diện bắt buộc. Theo Nghị định 105/2025/NĐ-CP, đối tượng bắt buộc mua bảo hiểm cháy, nổ là các cơ sở có nguy hiểm về cháy, nổ theo danh mục phụ lục ban hành kèm nghị định — đây là nhóm cơ sở phải có yêu cầu đặc biệt về an toàn phòng cháy, chữa cháy (như thẩm duyệt thiết kế, kiểm tra định kỳ) chứ không phải toàn bộ nhà ở, cửa hàng thông thường.
Danh mục cơ sở bắt buộc mua bảo hiểm cháy, nổ trải rộng qua nhiều nhóm, tiêu biểu như:
- Nhà ở kết hợp sản xuất, kinh doanh và nhà chung cư đáp ứng quy mô, số tầng theo quy định (ví dụ chung cư từ một mức tầng nhất định trở lên).
- Cơ sở giáo dục, y tế: trường học, bệnh viện, phòng khám đạt quy mô nhất định.
- Cơ sở thương mại, dịch vụ tập trung đông người: trung tâm thương mại, siêu thị, chợ kiên cố, khách sạn, nhà hàng, karaoke, rạp chiếu phim.
- Công trình thể thao, văn hóa tập trung đông người: sân vận động, nhà thi đấu có sức chứa lớn.
- Cơ sở sản xuất, kho tàng có nguy hiểm cháy, nổ cao: nhà máy, xí nghiệp, kho chứa hàng hóa, vật liệu dễ cháy, cửa hàng kinh doanh xăng dầu, khí đốt.
- Công trình hạ tầng, giao thông trọng điểm: nhà ga, bến xe, cảng, sân bay.
- Cơ sở đặc thù khác: trụ sở cơ quan nhà nước quy mô lớn, cơ sở hạt nhân, một số công trình năng lượng.
Vì danh mục phụ lục rất chi tiết và có tiêu chí định lượng cụ thể (số tầng, diện tích, khối tích, số người…) cho từng loại hình, cách chắc chắn nhất để biết cơ sở của bạn có thuộc diện bắt buộc hay không là đối chiếu hồ sơ thẩm duyệt phòng cháy, chữa cháy của cơ sở (nếu có) với phụ lục Nghị định 105/2025/NĐ-CP, hoặc hỏi trực tiếp cơ quan Cảnh sát phòng cháy, chữa cháy quản lý địa bàn. Nếu cơ sở của bạn không nằm trong danh mục bắt buộc, bạn vẫn có thể chủ động mua bảo hiểm cháy, nổ tự nguyện để bảo vệ tài sản.
Không mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc bị phạt bao nhiêu?
Từ khi Nghị định 106/2025/NĐ-CP có hiệu lực (1/7/2025), mức phạt hành chính đối với hành vi không mua bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc đã tăng đáng kể so với quy định trước đó. Theo khoản 4 Điều 17 Nghị định 106/2025/NĐ-CP, cơ sở thuộc diện bắt buộc nhưng không mua bảo hiểm cháy, nổ có thể bị phạt tiền:
- Cá nhân vi phạm: từ 40 đến 50 triệu đồng.
- Tổ chức vi phạm: gấp hai lần mức phạt cá nhân tương ứng, tức khoảng 80 đến 100 triệu đồng (theo nguyên tắc mức phạt tổ chức gấp đôi cá nhân quy định tại khoản 1 Điều 4 cùng nghị định).
Ngoài mức phạt tiền, việc không có bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc còn có thể ảnh hưởng đến kết quả kiểm tra, nghiệm thu an toàn phòng cháy, chữa cháy của cơ sở, và quan trọng nhất — khi sự cố cháy, nổ thực sự xảy ra, cơ sở phải tự gánh toàn bộ chi phí khắc phục thiệt hại tài sản mà lẽ ra được bảo hiểm chi trả nếu tuân thủ quy định.
Phạm vi bảo hiểm và số tiền bảo hiểm tối thiểu được xác định thế nào?
Phạm vi bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc thường bao gồm toàn bộ tài sản của cơ sở có thể bị thiệt hại do cháy hoặc nổ: nhà, công trình kiến trúc và các trang thiết bị kèm theo, máy móc, thiết bị, hàng hóa, vật tư, tài sản khác được kê khai trong hợp đồng bảo hiểm — trừ các trường hợp loại trừ trách nhiệm bảo hiểm quy định trong hợp đồng và văn bản pháp luật liên quan (ví dụ thiệt hại do chiến tranh, phóng xạ, hoặc do lỗi cố ý của bên mua bảo hiểm).
Về số tiền bảo hiểm và mức phí, nguyên tắc chung là số tiền bảo hiểm tối thiểu phải bằng giá trị tài sản tại thời điểm tham gia bảo hiểm, còn mức phí được tính dựa trên số tiền bảo hiểm nhân với tỷ lệ phí — tỷ lệ này khác nhau tùy loại hình cơ sở, mức độ rủi ro cháy, nổ và điều kiện phòng cháy, chữa cháy thực tế (hệ thống báo cháy, chữa cháy tự động, khoảng cách an toàn…). Vì tỷ lệ phí cụ thể theo từng nhóm ngành nghề được quy định chi tiết trong phụ lục nghị định và có thể được doanh nghiệp bảo hiểm điều chỉnh tăng/giảm trong biên độ cho phép tùy hồ sơ rủi ro thực tế của từng cơ sở, bài viết này không đưa ra con số phí cụ thể — bạn nên liên hệ trực tiếp doanh nghiệp bảo hiểm để được khảo sát rủi ro và báo phí chính xác theo đặc điểm cơ sở của mình.
Bảo hiểm cháy nổ bắt buộc khác gì bảo hiểm tự nguyện hoặc bảo hiểm nhà tư nhân?
Nhiều người nhầm lẫn giữa ba khái niệm: bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc, bảo hiểm cháy, nổ tự nguyện, và bảo hiểm nhà ở tư nhân (bảo hiểm hộ gia đình). Sự khác biệt chính nằm ở đối tượng áp dụng và phạm vi bảo vệ:
- Bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc chỉ áp dụng cho các cơ sở nằm trong danh mục có nguy hiểm về cháy, nổ theo luật định, với số tiền bảo hiểm tối thiểu và điều kiện hợp đồng do nhà nước quy định khung.
- Bảo hiểm cháy, nổ tự nguyện dành cho mọi cá nhân, tổ chức không thuộc diện bắt buộc nhưng muốn chủ động bảo vệ tài sản trước rủi ro cháy, nổ, với điều khoản linh hoạt hơn theo thỏa thuận với doanh nghiệp bảo hiểm.
- Bảo hiểm nhà ở tư nhân thường có phạm vi rộng hơn bảo hiểm cháy, nổ đơn thuần, không chỉ bảo vệ trước rủi ro cháy, nổ mà còn mở rộng sang thiên tai, trộm cắp, vỡ đường ống nước, trách nhiệm dân sự với hàng xóm… phù hợp với hộ gia đình muốn một gói bảo vệ toàn diện hơn cho căn nhà của mình.
Nếu cơ sở của bạn không thuộc danh mục bắt buộc nhưng có giá trị tài sản lớn hoặc nằm trong khu vực có rủi ro cháy, nổ cao (gần chợ, khu dân cư đông đúc, xưởng sản xuất lân cận), cân nhắc mua thêm bảo hiểm tự nguyện hoặc bảo hiểm nhà tư nhân là một lựa chọn hợp lý để chủ động bảo vệ tài sản, dù pháp luật không yêu cầu.
Thủ tục mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc gồm những gì?
Quy trình tham gia bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc tại một doanh nghiệp bảo hiểm thường gồm các bước cơ bản sau:
- Chuẩn bị hồ sơ cơ sở: giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh (nếu có), hồ sơ thẩm duyệt và nghiệm thu phòng cháy, chữa cháy, bảng kê tài sản cần bảo hiểm (nhà xưởng, máy móc, hàng hóa…).
- Khảo sát rủi ro: doanh nghiệp bảo hiểm hoặc đơn vị giám định độc lập khảo sát thực tế cơ sở để đánh giá mức độ rủi ro cháy, nổ, hệ thống phòng cháy, chữa cháy hiện có.
- Xác định số tiền bảo hiểm và mức phí: dựa trên giá trị tài sản kê khai và kết quả khảo sát rủi ro.
- Ký hợp đồng và đóng phí bảo hiểm: hợp đồng cần nêu rõ phạm vi bảo hiểm, số tiền bảo hiểm, thời hạn, các trường hợp loại trừ trách nhiệm.
- Nhận giấy chứng nhận bảo hiểm: lưu giữ để xuất trình khi cơ quan chức năng kiểm tra hoặc khi cần làm hồ sơ bồi thường.
Khi xảy ra sự cố cháy, nổ, cơ sở cần thông báo ngay cho doanh nghiệp bảo hiểm và cơ quan công an, giữ nguyên hiện trường (trong phạm vi không ảnh hưởng đến công tác chữa cháy, cứu hộ), lập biên bản hiện trường và chuẩn bị hồ sơ tài sản thiệt hại để làm căn cứ xét bồi thường theo đúng điều khoản hợp đồng.
Một số câu hỏi thường gặp
Hộ gia đình bình thường có bắt buộc mua bảo hiểm cháy nổ không? Không, trừ khi nhà ở đó thuộc diện cơ sở có nguy hiểm về cháy, nổ theo danh mục quy định (ví dụ nhà ở kết hợp sản xuất, kinh doanh đạt quy mô nhất định). Hộ gia đình thông thường có thể chủ động mua bảo hiểm cháy, nổ tự nguyện hoặc bảo hiểm nhà ở tư nhân.
Bảo hiểm cháy nổ bắt buộc có bồi thường thiệt hại về người không? Về bản chất, bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc theo các nghị định nêu trên là bảo hiểm tài sản, tập trung bồi thường thiệt hại vật chất do cháy, nổ. Thiệt hại về người thường thuộc phạm vi của các loại bảo hiểm khác (bảo hiểm tai nạn, bảo hiểm trách nhiệm dân sự…). Khi tham gia, bạn nên hỏi rõ doanh nghiệp bảo hiểm về phạm vi chi tiết trong hợp đồng cụ thể của mình.
Mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc ở đâu? Bạn có thể mua trực tiếp tại các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ được cấp phép kinh doanh bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc (như PVI, Bảo Việt, PTI, MIC, Liberty…), hoặc thông qua đại lý, môi giới bảo hiểm. Nên so sánh điều khoản và liên hệ tư vấn viên để được khảo sát rủi ro và báo giá phù hợp với đặc điểm cơ sở của mình trước khi quyết định.
Tóm tắt nhanh
- Bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc chỉ áp dụng cho cơ sở nằm trong danh mục có nguy hiểm về cháy, nổ theo Nghị định 105/2025/NĐ-CP, không phải mọi nhà ở hay cửa hàng.
- Căn cứ pháp lý chính hiện hành: Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022, Luật Phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ 2024, Nghị định 67/2023/NĐ-CP, Nghị định 105/2025/NĐ-CP, Nghị định 106/2025/NĐ-CP và Nghị định 220/2026/NĐ-CP.
- Không mua bảo hiểm khi thuộc diện bắt buộc có thể bị phạt 40–50 triệu đồng (cá nhân) hoặc 80–100 triệu đồng (tổ chức) theo Nghị định 106/2025/NĐ-CP.
- Số tiền bảo hiểm và mức phí cụ thể phụ thuộc vào giá trị tài sản và mức độ rủi ro thực tế — nên liên hệ trực tiếp doanh nghiệp bảo hiểm để được khảo sát và báo giá chính xác.
Nếu bạn chưa chắc cơ sở của mình có thuộc diện bắt buộc hay không, hoặc cần được tư vấn và báo giá bảo hiểm cháy, nổ phù hợp, hãy liên hệ BaoHiemVui để được hỗ trợ đối chiếu quy định và kết nối với doanh nghiệp bảo hiểm uy tín.
